Jubilant | Nghĩa của từ jubilant trong tiếng Anh

/ˈʤuːbələnt/

  • Tính từ
  • vui sướng, mừng rỡ, hân hoan; tưng bừng hớn hở

Những từ liên quan với JUBILANT

elated, flying, pleased, exuberant, glad, excited, exultant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất