Gaudy | Nghĩa của từ gaudy trong tiếng Anh

/ˈgɑːdi/

  • Tính từ
  • loè loẹt, hoa hoè hoa sói
    1. cheap and gaudy jewels: những đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền
  • cầu kỳ, hoa mỹ (văn)
  • Danh Từ
  • ngày liên hoan (ở trường học); tiệc hàng năm của các cựu học sinh đại học

Những từ liên quan với GAUDY

brazen, jazzy, crude, pizzazz, gay, brilliant, chichi, snazzy, garish, chintzy, ostentatious, blatant, showy, coarse, florid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất