Naughty | Nghĩa của từ naughty trong tiếng Anh

/ˈnɑːti/

  • Tính từ
  • hư, hư đốn, nghịch ngợm
    1. a naughty boy: thằng bé hư
  • thô tục, tục tĩu, nhảm
    1. naughty words: những lời nói tục tĩu
    2. naughty books: sách nhảm

Những từ liên quan với NAUGHTY

fractious, bawdy, ribald, headstrong, rowdy, impish, contrary, playful, disorderly, disobedient, evil
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất