Headstrong | Nghĩa của từ headstrong trong tiếng Anh

/ˈhɛdˌstrɑːŋ/

  • Tính từ
  • bướng bỉnh cứng đầu cứng cổ, ương ngạnh

Những từ liên quan với HEADSTRONG

heedless, rash, bullheaded, refractory, perverse, mulish, reckless, impulsive, intractable, contrary, imprudent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất