Jaunty | Nghĩa của từ jaunty trong tiếng Anh

/ˈʤɑːnti/

  • Tính từ
  • vui nhộn, vui vẻ; hoạt bát
  • thong dong
  • khoái chí; có vẻ tự mãn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất