Snowy | Nghĩa của từ snowy trong tiếng Anh

/ˈsnowi/

  • Tính từ
  • đầy tuyết, phủ tuyết, nhiều tuyết
    1. the snowy season: mùa tuyết rơi
    2. snowy hair: tóc bạc như tuyết

Những từ liên quan với SNOWY

clean, frosty, fluffy, pallid, cold, pale, sallow, icy, stormy, feathery, powdery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất