Musty | Nghĩa của từ musty trong tiếng Anh

/ˈmʌsti/

  • Tính từ
  • mốc, có mùi mốc
    1. musty books: sách mốc meo
    2. a musty room gian phòng ẩm mốc: cũ kỹ, già nua, lạc hậu, không hợp thời
    3. musty ideas: tư tưởng cũ kỹ

Những từ liên quan với MUSTY

putrid, dank, stale, ancient, filthy, dry, squalid, decrepit, antediluvian, stuffy, moldy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất