Smelly | Nghĩa của từ smelly trong tiếng Anh

/ˈsmɛli/

  • Tính từ
  • (thông tục) nặng mùi, thối, ôi
    1. smelly meat: thịt nặng mùi, thịt ôi

Những từ liên quan với SMELLY

rank, putrid, malodorous, high, funky, foul, strong
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất