Hackneyed | Nghĩa của từ hackneyed trong tiếng Anh

/ˈhæknid/

  • Tính từ
  • nhàm (lời lẽ, luận điệu...)

Những từ liên quan với HACKNEYED

old, common, antiquated, banal, corny, conventional, stale, outmoded, obsolete, commonplace, everyday
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất