Welter | Nghĩa của từ welter trong tiếng Anh

/ˈwɛltɚ/

  • Danh Từ
  • đòn nặng
  • người to lớn; vật to lớn
  • sự rối loạn, tình trạng rối loạn, mớ hỗn độn; cuộc xung đột vu v
    1. the welter of the waves: sóng cuồn cuộn hung dữ
  • Động từ
  • đắm mình trong bùn
  • (nghĩa bóng) (+ in) nhúng trong, tắm trong (máu...)
  • (động vật học), nổi sóng (biển)

Những từ liên quan với WELTER

overturn, roll, jumble, grovel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất