Subside | Nghĩa của từ subside trong tiếng Anh

/səbˈsaɪd/

  • Động từ
  • rút xuống, rút bớt (nước lụt...)
  • lún xuống (nền nhà)
  • ngớt, giảm, bớt, lắng đi
    1. storm subsides: cơn bão ngớt
    2. tumult subsides: sự ồn ào lắng dần
  • chìm xuống (tàu)
  • lắng xuống, đóng cặn
  • (đùa cợt) ngồi, nằm
    1. to subside into an armchair: ngồi sụp xuống ghế bành

Những từ liên quan với SUBSIDE

moderate, fall, abate, collapse, decline, slacken, diminish, sink, drop, descend, recede, quieten, ebb, melt, dwindle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất