Sag | Nghĩa của từ sag trong tiếng Anh

/ˈsæg/

  • Danh Từ
  • sự lún xuống, sự võng xuống; sự cong xuống
  • sự chùng (dây)
  • (thương nghiệp) sự sụt giá, sự hạ giá
  • (hàng hải) sự trôi giạt về phía dưới gió
  • Động từ
  • làm lún xuống, làm võng xuống; làm cong xuống
  • làm chùng
  • lún xuống, võng xuống; cong xuống
  • nghiêng hẳn về một bên, lệch hẳn về một bên
    1. gate sags: cửa bị nghiêng hẳn về một bên
  • dãn ra, chùng
    1. stretched rope sags: dây căng chùng lại
  • (thương nghiệp) hạ giá, xuống giá
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sút kém (tinh thần, sức khoẻ...)
    1. hải to sag to leeward: trôi giạt về phía dưới gió

Những từ liên quan với SAG

slip, concavity, hollow, list, languish, slump, slant, fall, dip, downturn, droop, cant, sink
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất