Sinkhole | Nghĩa của từ sinkhole trong tiếng Anh

/ˈsɪŋkˌhoʊl/

  • Danh Từ
  • (địa chất) chổ hấp thu; phễu tiêu nước
  • hố sụt; chổ đất sụt
  • hào nước bẩn, rãnh nước bẩn

Những từ liên quan với SINKHOLE

scoop, crater, pocket, concavity, hollow, dimple, dip, dent, hole, bowl, sink, impression, sag, indentation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất