Basin | Nghĩa của từ basin trong tiếng Anh

/ˈbeɪsn̩/

  • Danh Từ
  • cái chậu
  • chỗ trũng lòng chảo
  • (địa lý,địa chất) lưu vực, bể, bồn
    1. river basin: lưu vực sộng
    2. coal basin: bể than
  • vũng, vịnh nhỏ

Những từ liên quan với BASIN

pot, pan, sinkhole, gulf, concavity, hollow, dip, ewer, hole, depression, pool, lagoon, bowl, sink, sag
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất