Vessel | Nghĩa của từ vessel trong tiếng Anh

/ˈvɛsəl/

  • Danh Từ
  • bình, chậu, lọ, thùng
  • (hàng hải) thuyền lớn, tàu thuỷ
  • (giải phẫu); (thực vật học) ống, mạch
  • the weaker vessel
    1. (kinh) đàn bà

Những từ liên quan với VESSEL

craft, kettle, pot, basin, boat, barge, pitcher, bark, liner, bottom, steamer, bucket, receptacle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất