Liner | Nghĩa của từ liner trong tiếng Anh

/ˈlaɪnɚ/

  • Danh Từ
  • tàu khách, máy bay chở khách (chạy có định kỳ, có chuyến)

Những từ liên quan với LINER

craft, boat, barge, bark, layer, stuffing, bottom, cartridge, covering, mixture, steamer, dressing, bucket, cylinder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất