Covering | Nghĩa của từ covering trong tiếng Anh

/ˈkʌvərɪŋ/

  • Danh Từ
  • cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài
  • cái nắp
  • sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy
    1. lead covering: sự phủ chì, sự mạ chì
  • sự trải ra
  • covering letter
    1. thư giải thích gửi kèm theo
  • covering party
    1. (quân sự) đội hộ tống

Những từ liên quan với COVERING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất