Housing | Nghĩa của từ housing trong tiếng Anh

/ˈhaʊzɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự cho ở
  • sự cất vào kho; sự lùa (súc vật) vào chuồng
  • sự cung cấp nhà ở
  • nhà ở (nói chung)
    1. the housing problem: vấn đề nhà ở
  • vải phủ lưng ngựa (cho đẹp)

Những từ liên quan với HOUSING

shelter, roof, habitation, residence
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất