Roof | Nghĩa của từ roof trong tiếng Anh

/ˈruːf/

  • Danh Từ
  • mái nhà, nóc
    1. tiled roof: mái ngói
    2. under one's roof: ở nhà của mình
    3. to have a roof over head: có nơi ăn chốn ở
  • vòm
    1. the roof of heaven: vòm trời
    2. under a roof of foliage: dưới vòm lá cây
    3. the roof of the mouth: vòm miệng
    4. the roof of the world: nóc nhà trời, dãy núi cao
  • nóc xe
  • (hàng không) trần (máy bay)
  • Động từ
  • lợp (nhà)
  • làm mái che cho; (nghĩa bóng) cho trú ngụ, cho ở

Những từ liên quan với ROOF

slate, cupola, shelter, canopy, palate, covering, gable, rafter, dome, parapet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất