Dwelling | Nghĩa của từ dwelling trong tiếng Anh

/ˈdwɛlɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự ở, sự ngụ ở; chỗ ở, nhà ở
  • sự dừng lại (ở...), sự chăm chú (vào...); sự nhấn lâu (vào...), sự day đi day lại (một vấn đề gì...)
  • sự đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa...)

Những từ liên quan với DWELLING

dump, habitat, habitation, castle, abode, den, residence, domicile, lodging
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất