Domicile | Nghĩa của từ domicile trong tiếng Anh

/ˈdɑːməˌsajəl/

  • Danh Từ
  • nhà ở, nơi ở
  • (pháp lý) nơi ở cố định; sự ở
  • (thương nghiệp) nơi thanh toán (hối phiếu)
  • Động từ
  • ở tại, định chỗ ở tại (nơi nào)
  • định chỗ ở (cho ai)
  • (thương nghiệp) định nơi thanh toán (hối phiếu...)

Những từ liên quan với DOMICILE

pad, roost, rack, condominium, settlement, residency, dump, habitation, castle, abode, joint, condo, residence, mansion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất