Mansion | Nghĩa của từ mansion trong tiếng Anh

/ˈmænʃən/

  • Danh Từ
  • lâu đài
  • (số nhiều) khu nhà lớn

Những từ liên quan với MANSION

estate, habitation, castle, abode, residence, hall, manor, château, seat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất