Residency | Nghĩa của từ residency trong tiếng Anh

/ˈrɛzədənsi/

  • Danh Từ
  • phủ thống sứ; toà công sứ (ở các nước thuộc địa hoặc nửa thuộc địa)

Những từ liên quan với RESIDENCY

dwelling, apartment, environment, condominium, building, habitat, cave, abode, shack, coop, condo, residence, nest, haven, mansion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất