Valley | Nghĩa của từ valley trong tiếng Anh

/ˈvæli/

  • Danh Từ
  • thung lũng
  • (kiến trúc) khe mái
  • the valley of the shadow of death
    1. thời kỳ vô cùng bi đát, thời kỳ gần kề cõi chết

Những từ liên quan với VALLEY

bottom, notch, depression, channel, lowland, canyon, glen, dale, dell
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất