Slide | Nghĩa của từ slide trong tiếng Anh

/ˈslaɪd/

  • Danh Từ
  • sự trượt
  • đường trượt trên tuyết
  • mặt nghiêng, ván trượt (để trượt hàng hoá...)
  • khe trượt; bộ phận trượt (trong máy)
  • bản kính mang vật (ở kính hiển vi)
  • bản kính dương (đèn chiếu)
  • (âm nhạc) luyến ngắt
  • Động từ
  • trượt, chuyển động nhẹ nhàng
    1. piston slides noiselessly up and down: pittông chuyển động lên xuống rất êm
  • lướt qua, đi lướt
    1. to slide over a delicate subject: đi lướt qua một vấn đề tế nhị
  • đi qua, trôi qua
    1. let things slide: để sự việc trôi qua
  • rơi vào, sa ngã
    1. to slide into sin: sa ngã vào vòng tội lỗi
  • (âm nhạc) luyến
    1. to slide from one note to another: luyến từ nốt này sang nốt khác
  • bỏ, thả, đẩy nhẹ, đẩy trượt
    1. to slide timber: thả gỗ theo sườn núi
    2. to slide drawer into place: đẩy nhẹ ngăn kéo vào

Những từ liên quan với SLIDE

slip, slump, fall, skid, glide, slither, drive, accelerate, move, shift, drop, drift, sag, shove, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất