Skate | Nghĩa của từ skate trong tiếng Anh

/ˈskeɪt/

  • Danh Từ
  • (động vật học) cá đuổi
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người già ốm
  • người bị khinh rẻ
  • lưỡi trượt (ở giày trượt băng)
  • Động từ
  • trượt băng
  • to skate over (on) thin ice
    1. nói đến một vấn đề tế nhị
  • ở trong hoàn cảnh nguy hiểm

Những từ liên quan với SKATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất