Veer | Nghĩa của từ veer trong tiếng Anh

/ˈviɚ/

  • Danh Từ
  • sự xoay chiều (gió)
  • (hàng hải) sự quay thuyền chạy theo chiều gió
  • (nghĩa bóng) sự xoay trở, sự đổi hướng, sự thay đổi ý kiến, sự thay đổi thái độ, sự thay đổi lời lẽ
  • Động từ
  • (hàng hải) lái (tàu) theo chiều gió
  • trở chiều, đổi chiều, trở
    1. the wind veers to the north: gió trở sang bắc
    2. to veer astern: gió thổi thuận
  • (hàng hải) xoay, quay hướng
  • to veer round
    1. (nghĩa bóng) thay đổi ý kiến, trở mặt

Những từ liên quan với VEER

pivot, divert, sheer, bend, deviate, skid, curve, depart, cut, skew, shift, deflect, drift, avert, diverge
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất