Deflect | Nghĩa của từ deflect trong tiếng Anh

/dɪˈflɛkt/

  • Động từ
  • làm lệch, làm chệch hướng, làm trẹo
  • (kỹ thuật) làm uốn xuống, làm võng xuống
  • lệch, chệch hướng, trẹo đi
  • (kỹ thuật) uốn xuống, võng xuống

Những từ liên quan với DEFLECT

veer, shy, pivot, divert, slip, sheer, bend, disperse, slew, hook, curve, fend, ricochet, avert, diverge
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất