avert

/əˈvɚt/

  • Động từ
  • quay đi, ngoảnh đi
    1. to avert one's eyes from a terrible sight: ngoảnh đi trước một cảnh tượng ghê người
    2. to avert one's thoughts: nghĩ sang cái khác
  • ngăn ngừa, ngăn chận, tránh, đẩy lui (tai nạn, cú đấm, nguy hiểm...)

Những từ liên quan với AVERT

preclude, avoid, halt, deter, deflect, shunt, prevent