Preclude | Nghĩa của từ preclude trong tiếng Anh

/prɪˈkluːd/

  • Động từ
  • loại trừ, trừ bỏ; ngăn ngừa; đẩy xa
    1. to preclude all objections: ngăn ngừa mọi sự phản đối

Những từ liên quan với PRECLUDE

exclude, obviate, stop, hinder, interrupt, cease, deter, discontinue, quit, avert, prohibit, prevent, debar
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất