Discontinue | Nghĩa của từ discontinue trong tiếng Anh

/ˌdɪskənˈtɪnju/

  • Động từ
  • ngừng đình chỉ; gián đoạn
  • bỏ (một thói quen)
  • thôi không mua (báo dài hạn...), thôi (làm việc gì...)

Những từ liên quan với DISCONTINUE

desist, finish, interpose, abandon, stop, pause, interrupt, halt, cease, intervene, quit, drop, disconnect
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất