Interrupt | Nghĩa của từ interrupt trong tiếng Anh

/ˌɪntəˈrʌpt/

  • Động từ
  • làm gián đoạn, làm đứt quãng
  • ngắt lời
  • án ngữ, chắn (sự nhìn...)
  • (điện học) ngắt

Những từ liên quan với INTERRUPT

break, obstruct, punctuate, stop, hinder, cut, divide, crash, heckle, delay, halt, intrude, discontinue, disturb, prevent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất