Desist | Nghĩa của từ desist trong tiếng Anh

/dɪˈsɪst/

  • Động từ
  • ngừng, thôi, nghỉ
    1. to desist from doing something: ngừng làm việc gì
  • bỏ, chừa
    1. to desist from alcohol: chừa rượu

Những từ liên quan với DESIST

abstain, forbear, pause, relinquish, avoid, halt, cease, discontinue, quit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất