Prohibit | Nghĩa của từ prohibit trong tiếng Anh

/proʊˈhɪbət/

  • Động từ
  • cấm, ngăn cấm, cấm chỉ
    1. smoking is prohibited: cấm hút thuốc
    2. to prohibit someone from doing something: ngăn cấm người nào làm việc gì

Những từ liên quan với PROHIBIT

impede, obstruct, enjoin, outlaw, stymie, restrict, hinder, proscribe, preclude, inhibit, halt, constrain, forbid, prevent, debar
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất