Outlaw | Nghĩa của từ outlaw trong tiếng Anh

/ˈaʊtˌlɑː/

  • Danh Từ
  • người sống ngoài vòng pháp luật, người không được luật pháp che chở
  • kẻ cướp, kẻ thường xuyên phạm tội
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con ngựa bất kham, con ngựa hung dữ
  • Động từ
  • đặt ra ngoài vòng pháp luật
  • cấm

Những từ liên quan với OUTLAW

bandit, proscribe, disallow, pariah, outcast, hooligan, gangster, forbid, bar, condemn, desperado, mobster, crook, prevent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất