Forbid | Nghĩa của từ forbid trong tiếng Anh

/fɚˈbɪd/

  • Động từ
  • cấm, ngăn cấm
    1. smoking strictly forbidden: tuyệt đối cấm hút thuốc lá
    2. I am forbidden tobacco: tôi bị cấm hút thuốc lá
    3. to forbid someone wine: cấm không cho ai uống rượu
    4. to the house: cấm cửa
    5. time forbids: thời gian không cho phép
  • God (Heaven) forbid!
    1. lạy trời đừng có chuyện đó

Những từ liên quan với FORBID

enjoin, cancel, deprive, exclude, stop, restrict, hinder, proscribe, disallow, censor, preclude, deny, inhibit, halt, prevent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất