Skid | Nghĩa của từ skid trong tiếng Anh

/ˈskɪd/

  • Danh Từ
  • má phanh
  • sống trượt
  • sự quay trượt; sự trượt bánh
  • (hàng không) nạng đuôi
  • on the skids
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gặp tai hoạ đến nơi
  • xuống chó, xuống dốc (bóng)
  • Động từ
  • chèn; chặn
  • trượt (xe, bánh xe); làm cho (xe, bánh xe) trượt

Những từ liên quan với SKID

move, skew, drift
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất