Downturn | Nghĩa của từ downturn trong tiếng Anh

/ˈdaʊnˌtɚn/

  • Danh Từ
  • sự suy sụp (trong hoạt động (kinh tế))

Những từ liên quan với DOWNTURN

descent, plunge, decline, retreat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất