Descent | Nghĩa của từ descent trong tiếng Anh

/dɪˈsɛnt/

  • Danh Từ
  • sự xuống
    1. to make a parachute descent: nhảy dù xuống
  • sự hạ thấp xuống (độ nhiệt...)
  • sự dốc xuống; con đường dốc
  • nguồn gốc, dòng dõi; thế hệ, đời
    1. to be of good descents: nhiều thế hệ liên tiếp
  • sự truyền lại; sự để lại (tài sản...)
  • (quân sự) cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích (từ đường biển vào)
  • sự sa sút, sự suy sụp, sự xuống dốc

Những từ liên quan với DESCENT

slip, slope, grade, settlement, inclination, gradient, droop, plunge, decline, extraction, lineage, sag, header
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất