Lineage | Nghĩa của từ lineage trong tiếng Anh

/ˈlɪnijɪʤ/

  • Danh Từ
  • nòi giống, dòng, dòng giống, dòng dõi

Những từ liên quan với LINEAGE

kin, kindred, race, pedigree, breed, progeny, family, descent, blood, birth, extraction, offspring, clan, genealogy, heredity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất