Slope | Nghĩa của từ slope trong tiếng Anh

/ˈsloʊp/

  • Danh Từ
  • dốc, đường dốc, chỗ dốc; độ dốc
    1. slopeof a roof: độ dốc của mái nhà
    2. mountain slope: sườn núi
  • (quân sự) tư thế vác súng
    1. to come to the slope: đứng vào tư thế vác súng
  • Động từ
  • nghiêng, dốc
    1. the road slopes down: đường dốc xuống
    2. the sun was sloping in the West: mặt trời đang lặng về phía tây
  • (từ lóng) (+ off) chuồn, biến
  • (từ lóng) (+ about) đi dạo
  • cắt nghiêng, làm nghiêng
    1. to slope the neck of a dress: khoét cổ áo dài
    2. to slope the sides of a pit: xây nghiêng bờ giếng (ở mỏ)
  • (quân sự) vác lên vai
    1. to slope arms: vác súng lên vai

Những từ liên quan với SLOPE

pitch, downgrade, bend, deviation, diagonal, ramp, inclination, gradient, bias, descent, cant, skew, shelf, lean
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất