Sway | Nghĩa của từ sway trong tiếng Anh

/ˈsweɪ/

  • Danh Từ
  • sự đu đưa, sự lắc lư
  • sự thống trị; thế lực
    1. to hold (have) sway over somebody: thống trị ai
  • Động từ
  • đu đưa, lắc lư
  • thống trị, cai trị
  • làm đu đưa, lắc
    1. wind sways trees: gió đu đưa cây
  • gây ảnh hưởng
    1. his speech swayed votes: bài diễn văn của anh ta gây ảnh hưởng đến phiếu bầu
  • (động tính từ quá khứ) có lưng võng xuống quá (ngựa)
  • to sway the sceptre
    1. thống trị
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất