Wobble | Nghĩa của từ wobble trong tiếng Anh

/ˈwɑːbəl/

  • Danh Từ
  • sực lắc lư, sự nghiêng bên nọ ngả bên kia
  • sự rung rinh
  • sự rung rung, sự run run (giọng nói)
  • (nghĩa bóng) sự do dự, sự lưỡng lự; sự nghiêng ngả (về chính kiến...)
  • Động từ
  • lắc lư, nghiêng bên nọ ngả bên kia
  • lung lay (cái bàn...)
  • lảo đảo, loạng choạng (người)
  • rung rung, run run (giọng nói)
  • (nghĩa bóng) lưỡng lự, do dự, nghiêng ngả
    1. to wobble between two opinions: lưỡng lự giữa hai ý kiến

Những từ liên quan với WOBBLE

sway, vacillate, tremble, vibrate, reel, careen, flounder, stumble, lurch, shimmy, oscillate, quiver, seesaw, falter, rock
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất