Weave | Nghĩa của từ weave trong tiếng Anh

/ˈwiːv/

  • Danh Từ
  • kiểu, dệt
  • Động từ
  • dệt
    1. to weave thread into cloth: dệt sợi thành vải
  • đan, kết lại
    1. to weave baskets: đan rổ
    2. to weave flowers: kết hoa
  • (nghĩa bóng) kết lại; thêu dệt, bày ra
    1. to weave facts into a story: lấy sự việc kết lại thành một câu chuyện
    2. to weave a plot: bày ra một âm mưu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi len lỏi, đi quanh co
    1. the road weaves through the plain: con đường đi quanh co qua cánh đồng
  • lắc lư, đua đưa
  • (quân sự), (hàng không) bay tránh
  • to weave one's way
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi lách, len lỏi qua

Những từ liên quan với WEAVE

splice, spin, loop, construct, fabricate, fuse, fold, intertwine, incorporate, introduce, braid, sew, compose, create, entwine
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất