Knit | Nghĩa của từ knit trong tiếng Anh

/ˈnɪt/

  • Động từ
  • đan (len, sợi...)
  • ((thường) together) nối chặt, gắn chặt, thắt chặt, kết chặt
    1. mortar knits bricks together: vừa kết chặt các hòn gạch lại với nhau
  • ((thường) together) liên kết chặt chẽ, ràng buộc chặt chẽ (trên cơ sở quyền lợi chung, do hôn nhân...)
  • ((thường) động tính từ quá khứ) có cấu trúc vững chắc, có cấu trúc chặt chẽ
    1. a closely knit argument: lý lẽ chặt chẽ
  • cau, nhíu (lông mày), nhăn (trán)
    1. to knit one's brows: cau mày
  • to knit up
    1. mạng lại chỗ rách, đan lại chỗ rách (ở bít tất...)
  • kết chặt, thắt chặt mối ràng buộc
  • kết thúc (cuộc tranh luận...)
  • đan lát

Những từ liên quan với KNIT

mend, repair, bind, fasten, affiliate, link, contract, join, intermingle, affix, crochet, cable, interlace, sew, heal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất