Crochet | Nghĩa của từ crochet trong tiếng Anh
/kroʊˈʃeɪ/
- Danh Từ
- sự đan bằng kim móc, sự thêu bằng kim móc
- Động từ
- đan bằng kim móc, thêu bằng kim móc
Những từ liên quan với CROCHET
needlepoint, mend, ornament, bind, fasten, lace, construct, quirk, brocade, mesh, incorporate, decoration, sew, compose, entwine