Crochet | Nghĩa của từ crochet trong tiếng Anh

/kroʊˈʃeɪ/

  • Danh Từ
  • sự đan bằng kim móc, sự thêu bằng kim móc
  • Động từ
  • đan bằng kim móc, thêu bằng kim móc

Những từ liên quan với CROCHET

needlepoint, mend, ornament, bind, fasten, lace, construct, quirk, brocade, mesh, incorporate, decoration, sew, compose, entwine
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất