Entwine | Nghĩa của từ entwine trong tiếng Anh

/ɪnˈtwaɪn/

  • Động từ
  • bện, tết ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • ôm
  • quấn (cây leo)

Những từ liên quan với ENTWINE

knit, plait, spiral, curl, embrace, interweave, lace, corkscrew, coil, intertwine, enmesh, encircle, entangle, interlace, braid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất