Corkscrew | Nghĩa của từ corkscrew trong tiếng Anh

/ˈkoɚkˌskruː/

  • Danh Từ
  • cái mở nút chai (hình xoắn ruột gà)
  • Động từ
  • làm xoắn ốc; xoắn lại
    1. to corkscrew a line: vẽ một đường xoắn ốc

Những từ liên quan với CORKSCREW

wavy, flood, stream, rush, movement, kinky, fuzzy, crest, rash, sign, crimp, influx, outbreak
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất