Wavy | Nghĩa của từ wavy trong tiếng Anh

/ˈweɪvi/

  • Tính từ
  • gợn sóng; giập giờn, lăn tăn (mặt hồ, cánh đồng lúa...); quăn làn sóng (tóc)

Những từ liên quan với WAVY

bumpy, sinuous, snaky, rolling, curly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất