Curly | Nghĩa của từ curly trong tiếng Anh

/ˈkɚli/

  • Tính từ
  • quăn, xoắn
    1. curly hair: tóc quăn

Những từ liên quan với CURLY

fuzzy, corkscrew, looped
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất